receiver-creditor relation
Định nghĩa
Danh từ: - Mối quan hệ giữa người nhận và chủ nợ: "receiver-creditor relation" chỉ trách nhiệm của người nhận (receiver) hoặc người được ủy thác (trustee) trong một vụ phá sản, là phải hành động vì lợi ích tốt nhất của chủ nợ. Mối quan hệ này mang tính pháp lý và đạo đức, đảm bảo rằng tài sản của con nợ được quản lý và phân phối công bằng cho các chủ nợ.
Ví dụ sử dụng
- (Tòa án nhấn mạnh tầm quan trọng của mối quan hệ giữa người nhận và chủ nợ trong các thủ tục phá sản.)
- (Việc vi phạm mối quan hệ giữa người nhận và chủ nợ có thể dẫn đến hậu quả pháp lý cho người được ủy thác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fiduciary duty in the receiver-creditor relation": nghĩa vụ ủy thác trong mối quan hệ này.
- The receiver must fulfill a fiduciary duty within the receiver-creditor relation. (Người nhận phải thực hiện nghĩa vụ ủy thác trong mối quan hệ giữa người nhận và chủ nợ.)
"to uphold the receiver-creditor relation": duy trì mối quan hệ này.
- The trustee is required to uphold the receiver-creditor relation to avoid conflicts of interest. (Người được ủy thác phải duy trì mối quan hệ giữa người nhận và chủ nợ để tránh xung đột lợi ích.)
Biến thể và từ gần giống
- Receiver (n): người nhận, người quản lý tài sản trong phá sản.
- Creditor (n): chủ nợ.
- Trustee (n): người được ủy thác.
- Bankruptcy relation (n): mối quan hệ phá sản (khái niệm rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Creditor-trustee relation: mối quan hệ giữa chủ nợ và người được ủy thác.
- Fiduciary relation in bankruptcy: mối quan hệ ủy thác trong phá sản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Act in the best interests of: hành động vì lợi ích tốt nhất của.
- The receiver must act in the best interests of the creditor in the receiver-creditor relation. (Người nhận phải hành động vì lợi ích tốt nhất của chủ nợ trong mối quan hệ giữa người nhận và chủ nợ.)
Thành ngữ liên quan
- To serve the creditor's interests: phục vụ lợi ích của chủ nợ.
- In the receiver-creditor relation, the trustee serves the creditor's interests above all. (Trong mối quan hệ giữa người nhận và chủ nợ, người được ủy thác phục vụ lợi ích của chủ nợ trên hết.)